Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steve Mounié

FC AugsburgTiền đạoBEN
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Steve Mounié là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FC Augsburg.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steve Mounié · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/04/2026Süper Ligvs SamsunsporB 2-3680040114/1708/14V6,26
24/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ Besiktas JKB 0-345001018/1115/5—6,67
19/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-18001003/300/1—6,34
11/04/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-19000004/513/4—6,70
04/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-19001001/212/5—6,60
18/03/2026Süper Ligvs KocaelisporT 5-0770020111/1819/20—6,39
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaB 0-49000000—0—V6,12
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaT 1-08900000—0——6,50
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoT 4-090111111/10———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 1-09010110—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201419150 nghìn €
13/01/201520150 nghìn €
05/06/201520150 nghìn €
05/09/201520250 nghìn €
03/02/201621600 nghìn €
12/07/201621800 nghìn €
31/10/2016221,2 triệu €
15/01/2017222,5 triệu €
31/05/2017225,5 triệu €
15/08/20172210,0 triệu €
01/01/20182310,0 triệu €
27/05/20182310,0 triệu €
18/12/20182410,0 triệu €
12/06/20192410,0 triệu €
26/02/2020258,0 triệu €
07/04/2020256,5 triệu €
14/10/2020266,5 triệu €
06/01/2021267,0 triệu €
03/06/2021267,0 triệu €
15/12/2021277,0 triệu €
29/05/2022277,0 triệu €
01/11/2022286,0 triệu €
26/06/2023285,0 triệu €
17/12/2023295,0 triệu €
02/06/2024296,0 triệu €
08/10/2024304,5 triệu €
19/12/2024303,0 triệu €
04/06/2025302,0 triệu €
16/12/2025311,8 triệu €
04/03/2026311,8 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €
01/10/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AlanyasporFC AugsburgCho mượn—
11/09/2025FC AugsburgAlanyasporChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
04/07/2024Stade Brestois 29FC AugsburgChuyển nhượng—
08/09/2020Huddersfield TownStade Brestois 29Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
04/07/2017Montpellier Hérault SCHuddersfield TownHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/06/2016NimesMontpellier Hérault SCCho mượn—
30/08/2015Montpellier Hérault SCNimesChuyển nhượng—
30/06/2014Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2013Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2011Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy41
  • Sức mạnh39
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com