
Steve Gohouri
Hậu vệCIV
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Steve Gohouri là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2005 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/11/2005 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2005 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/03/2006 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/12/2006 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2007 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2007 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2009 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2009 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/08/2010 | 29 | 750 nghìn € |
| 31/01/2011 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/11/2014 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/03/2015 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/12/2015 | Free Player | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Rot-Weiss Erfurt | Free Player | Trở lại | — |
| 11/10/2014 | Free Player | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2013 | SKODA Xanthi | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2013 | Free Player | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Maccabi Tel Aviv | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2012 | Wigan Athletic | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2010 | Borussia Monchengladbach | Wigan Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2007 | Young Boys | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/09/2005 | Vaduz | Young Boys | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/07/2003 | Yverdon | Vaduz | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2003 | Bologna | Yverdon | Cho mượn | — |
| 03/01/2003 | Yverdon | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2000 | Bnei Yehuda | Yverdon | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2000 | Paris Saint-Germain B | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1998 | Unknown | Paris Saint-Germain B | Chuyển nhượng | — |