
Stephen·Wearne là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Carlisle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 402 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 402 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/08/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Milton Keynes Dons | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Gateshead | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 23/03/2023 | Grimsby Town | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Torquay United | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 31/10/2022 | Grimsby Town | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sunderland U23 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Torquay United | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Sunderland U23 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Middlesbrough U23 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Newcastle United Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |