
Stephen Walsh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
32Đá chính
2.544Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
20/61Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 29 | 2.325 | 7 | 0 | 3 | 61 | 20 | 49% | 38% | 7 | 0 | 6,63 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 219 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.325 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 20/61
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 3/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/438 (49%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 174/452 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 123 / 191
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 87
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 356
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 219 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/7 | 1 | 6/11 | V | 7,66 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/14 | 2 | 7/21 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 2/12 | V | 6,03 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 50 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 2/12 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/18 | 1 | 9/21 | — | 8,06 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 7/19 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/15 | 0 | 4/11 | — | 7,29 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 7/25 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 5/17 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2021 | Galway Hibernians | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Galway United FC | Galway Hibernians | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Athlone Town | Galway United FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2017 | Longford Town | Athlone Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Galway United FC | Longford Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Mervue United | Galway United FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | Galway United FC | Mervue United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | Galway Hibernians | Galway United FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực47