
Stephen McLaughlin là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Mansfield Town.
Tiểu sử Stephen McLaughlin
Stephen McLaughlin là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mansfield Town, mang quốc tịch Ireland và sinh ngày 14/06/1990, hiện 36 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận với 618 phút, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Tại Hạng Ba Anh, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; Cúp Liên đoàn Anh và Cúp EFL mỗi giải có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2015; chiều cao 178 cm, nặng 76 kg, chân thuận trái và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 524 | 1 | 0 | 2 | 7 | 1 | 70% | 47% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 85% | 0 | 0 | 5,78 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/212 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/44 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/45 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 74 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 25/37 | 2 | 2/5 | — | 7,94 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/15 | 4 | 6/7 | — | 7,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/26 | 0 | 1/8 | — | 7,37 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/4 | — | 5,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 8/15 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 4/8 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/38 | 0 | 4/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực42