
Stephen Mallan
Tiền vệSCO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stephen Mallan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/11/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 775 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Johnstone F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Free Player | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Salford City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Yeni Malatyaspor | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Hibernian F.C. | Yeni Malatyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Yeni Malatyaspor | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Hibernian F.C. | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Barnsley | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | St Mirren F.C. | Barnsley | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/06/2014 | St. Mirren U20 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | Chuyển nhượng | — |