
Stephen Kelly là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 4/7 | — | 6,62 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/55 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 1/4 | V | 6,43 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/42 | 1 | 4/6 | V | 6,65 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/60 | 1 | 3/7 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/65 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực45