Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephen Hendrie

31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stephen Hendrie là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.312Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1312Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101088410233——206,73
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4433800021——106,62
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—219000010——105,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephen Hendrie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-19001000—0——6,50
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-09000000—0——7,00
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-19000000—0——5,90
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-17400000—0——5,90
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-09001000—0——6,70
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-09000000—0—V6,65
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Edinburgh CityB 0-14500100—0—V5,61
22/08/2026Scottish League One@ East FifeH 0-09000000—0——6,90
15/08/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedT 4-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20111625 nghìn €
01/02/201217150 nghìn €
06/08/201217175 nghìn €
07/10/201318175 nghìn €
07/10/201419225 nghìn €
09/01/201520500 nghìn €
30/06/2015201,0 triệu €
31/08/2016211,0 triệu €
26/02/201722750 nghìn €
27/06/201722750 nghìn €
23/10/201722500 nghìn €
06/10/201924300 nghìn €
04/02/202025250 nghìn €
30/12/202126250 nghìn €
30/05/202227200 nghìn €
03/10/202227—
03/10/20242950 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
16/06/20253075 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com