
Stephen Eze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/89 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 56/69 | 1 | 9/9 | — | 7,66 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 2/5 | Đ | 5,66 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 6/9 | — | 7,38 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/43 | 3 | 4/5 | V | 5,88 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 4 | 6/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Jamshedpur FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Quang Nam | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2023 | Free Player | Quang Nam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queen's Park | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2022 | NK Solin | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Free Player | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jamshedpur FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2020 | Tobol Kostanai | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Lokomotiv Plovdiv | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Kano Pillars | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Ifeanyi Ubah FC | Kano Pillars | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lobi Stars FC | Sunshine Stars | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh74
- Thể lực61