Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephen Eze

Odisha FCHậu vệNGR
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stephen Eze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Odisha FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800005085%45%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephen Eze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-1900020038/4601/3—7,14
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2900030038/4314/8—6,80
21/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 0-0900051056/6919/9—7,66
09/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-1360020019/2401/3—6,43
18/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 0-2840011020/2002/5Đ5,66
09/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1900040049/5606/9—7,38
04/04/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1900011031/4334/5V5,88
19/03/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 1-1900000044/5246/9—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201823400 nghìn €
17/09/201824500 nghìn €
23/01/201924500 nghìn €
23/06/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
14/09/202026400 nghìn €
19/11/202026400 nghìn €
29/05/202127425 nghìn €
13/06/202228200 nghìn €
12/12/202228175 nghìn €
25/06/202329200 nghìn €
30/11/202329200 nghìn €
25/06/202430200 nghìn €
12/12/202430250 nghìn €
29/05/202531300 nghìn €
16/12/202531275 nghìn €
26/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Jamshedpur FCOdisha FCChuyển nhượng—
22/07/2024Quang NamJamshedpur FCChuyển nhượng—
05/10/2023Free PlayerQuang NamChuyển nhượng—
30/06/2023Queen's ParkFree PlayerTrở lại—
04/08/2022NK SolinQueen's ParkChuyển nhượng—
16/02/2022Free PlayerNK SolinChuyển nhượng—
30/06/2021Jamshedpur FCFree PlayerTrở lại—
09/09/2020Tobol KostanaiJamshedpur FCChuyển nhượng—
20/01/2020Lokomotiv PlovdivTobol KostanaiChuyển nhượng—
17/01/2018Kano PillarsLokomotiv PlovdivChuyển nhượng Free—
31/12/2016Ifeanyi Ubah FCKano PillarsChuyển nhượng—
30/06/2014Lobi Stars FCSunshine StarsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com