
Stephen·Duke-Mckenna là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Crawley Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 299 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 46% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 52% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 73% | 42% | 0 | 0 | 8,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/58 (60%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 13/25 | 1 | 4/9 | — | 6,57 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 1 | 5/13 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/15 | 1 | 3/7 | — | 8,86 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/12 | 0 | 5/7 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Watford | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/15 | 1 | 6/11 | — | 6,93 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ York City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 5/10 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Harrogate Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Saint Johnstone | Harrogate Town | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Harrogate Town | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queens Park Rangers | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Sutton United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Queens Park Rangers | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Leyton Orient | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Queens Park Rangers U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Torquay United | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Queens Park Rangers U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2020 | Hemel Hempstead Town | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 20/10/2020 | Queens Park Rangers U21 | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Bolton Wanderers B | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Everton U18 | Bolton Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực34