
Stephen Dobbie
Tiền đạoSCO
43Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stephen Dobbie là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/01/2005 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2008 | 26 | 575 nghìn € |
| 29/08/2009 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/09/2011 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2013 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2014 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/02/2015 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/11/2016 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/01/2018 | 35 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 36 | 350 nghìn € |
| 22/06/2019 | 36 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 37 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 38 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 38 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.