Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephen Afrifa

Sporting Kansas CityTiền đạoCAN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Stephen Afrifa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
8Đá chính
912Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—258912303271087%44%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/240 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/129 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 55
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephen Afrifa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Real Salt LakeB 1-3620010215/1614/11—6,20
15/10/2026MLS@ Nashville SCB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Portland TimbersH 3-3710000114/1525/7—6,34
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-2760141214/1802/5—7,33
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-0800120214/1723/8V6,82
20/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 3-4700011110/1112/6—6,40
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-1850061118/1903/10—6,49
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-4661032111/1102/8—7,82
30/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-345000016/804/8V6,32
24/08/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-228101102/300/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/202322125 nghìn €
17/12/202322125 nghìn €
12/06/202423150 nghìn €
25/09/2024231,0 triệu €
11/12/2024231,0 triệu €
16/04/202524800 nghìn €
04/06/202524600 nghìn €
10/12/202524500 nghìn €
01/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/12/2022FIU Panthers (Florida International University)Sporting Kansas CityChuyển nhượng—
31/07/2022Knoxville troopsFIU Panthers (Florida International University)Cho mượn—
30/04/2022FIU Panthers (Florida International University)Knoxville troopsChuyển nhượng—
31/07/2018Woodbridge StrikersFIU Panthers (Florida International University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com