
Stephanie Ribeiro là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
23/45Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 770 | 8 | 0 | 2 | 45 | 23 | 74% | 37% | 2 | 0 | 4,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 4,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/45
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/191 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/74 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 8 | 6 | 1 | 11/17 | 0 | 4/10 | — | 7,90 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 17/21 | 2 | 6/12 | — | 8,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 1/6 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/24 | 0 | 3/7 | — | 7,96 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 8 | 4 | 2 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật49
- Tư duy71
- Sức mạnh23
- Thể lực40