Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stéphane Lambèse

ChateaurouxHậu vệHAI
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Stéphane Lambèse là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Chateauroux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—3220610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stéphane Lambèse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026National Pháp@ US OrléansB 0-2450000013/1512/3——
02/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 4-0640000022/2224/5—7,46
25/04/2026National Pháp@ ChateaurouxT 2-0820000020/2544/10—6,99
18/04/2026National Phápvs ValenciennesT 2-0410000117/2002/4—7,47
11/04/2026National Pháp@ SochauxH 2-2860000028/3627/12—6,26
04/04/2026National Phápvs DijonT 3-1830000043/5215/10—6,17
28/03/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 3-0800000026/3417/13—7,06
21/03/2026National Pháp@ Versailles 78H 1-122000007/911/1—5,93
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 2-0600000—00/1V6,62
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Costa RicaT 1-07000000/211/2—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201620175 nghìn €
27/06/201923350 nghìn €
05/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
13/08/202024400 nghìn €
10/11/202025400 nghìn €
24/06/202125450 nghìn €
26/12/202126450 nghìn €
01/06/202226500 nghìn €
06/10/202226400 nghìn €
27/03/202327250 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
02/06/202428250 nghìn €
09/09/202428300 nghìn €
01/12/202429300 nghìn €
03/04/202529250 nghìn €
14/10/202529200 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
24/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Free playerChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2026Fleury Merogis U.S.Free playerTrở lại—
30/06/2025Free playerFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
31/12/2024Lokomotiv SofiaFree playerTrở lại—
03/08/2023Free playerLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/06/2022Quevilly Rouen MétropoleFree playerTrở lại—
28/07/2021US OrléansQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2019LorientUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2019Stade Lavallois MFCLorientCho mượn—
30/07/2018LorientStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2018Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2017Blois Foot 41Lorient IIChuyển nhượng—
29/01/2017Free playerBlois Foot 41Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain IIFree playerTrở lại—
30/06/2013Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com