
Stéphane Lambèse là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Chateauroux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | National Pháp | @ US Orléans | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | — |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 2 | 4/5 | — | 7,46 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 4/10 | — | 6,99 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 7,47 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 7/12 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 5/10 | — | 6,17 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 7/13 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,62 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free player | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Fleury Merogis U.S. | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free player | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lokomotiv Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2023 | Free player | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2021 | US Orléans | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lorient | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Stade Lavallois MFC | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Lorient | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Blois Foot 41 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Free player | Blois Foot 41 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực38