
Stéphane Diarra là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo UD Santarem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/08/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Alverca | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Lorient | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AS Saint-Étienne | Lorient | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | Lorient | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Mans | Lorient | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Stade Rennais II | Le Mans | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Le Mans | Stade Rennais II | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Stade Rennais II | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Saint-Priest U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Saint-Priest Jugend | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực33
- Kỹ thuật54