
Stephane Acka
Hậu vệCIV
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Stephane Acka là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/03/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/12/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/09/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/03/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zira FK | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2023 | Sekzia Ness Ziona | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Free player | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | CS Universitatea Craiova | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 10/01/2019 | Erzurumspor FK | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Universitatea Craiova | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | FCU 1948 Craiova | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Belluno | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Legnago Salus | Belluno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Verona U19 | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |