
Stephan Schröck
40Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Stephan Schröck là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Azkals Development Team.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2004 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2004 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2006 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2007 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2007 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/01/2011 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2011 | 24 | 1,4 triệu € |
| 15/01/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/07/2014 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/01/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/07/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 31/07/2024 | 0 | — |
| 19/02/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.