
Stephan El Shaarawy là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 6/11 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/18 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 4/5 | — | 6,16 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 2-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 7,37 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Lazio | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | V | 6,37 |
| 05/05/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 1/3 | V | 6,66 |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Bologna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2009 | 16 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 16 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2010 | 17 | 600 nghìn € |
| 10/10/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2011 | 18 | 7,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 19 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2012 | 19 | 8,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 20 | 16,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 20 | 23,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 20 | 27,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 22 | 18,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 17,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 13,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 17,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 17,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 16,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 22,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 26 | 26,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 2,4 triệu € |
| 21/09/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free Player | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AS Roma | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2021 | Shanghai Shenhua | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | AS Roma | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2016 | AC Milan | AS Roma | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Roma | AC Milan | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | AC Milan | AS Roma | Chuyển nhượng 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 24/01/2016 | AS Monaco | AC Milan | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | AC Milan | AS Monaco | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Genoa | AC Milan | Hết hạn mượn 20.3M € | 20,3 triệu € |
| 29/06/2011 | Padova | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Genoa | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2008 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực54