
Stepan Obryvkov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Ryazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 20/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 19 | — |
| 02/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/08/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 2DROTS Moscow | FK Ryazan | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2026 | Arsenal Tula | 2DROTS Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Arsenal-2 Tula | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Medialiga (RU) | FC Arsenal-2 Tula | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | 2DROTS Moscow | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Dynamo Moscow U20 | 2DROTS Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Akademia Lokomotiv Moskau U16 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Akademia Spartak Moskau U16 | Akademia Lokomotiv Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |