
Steinar Thorsteinsson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 17 | 10 | 853 | 1 | 0 | 0 | 22 | 8 | 80% | 58% | 2 | 0 | 6,49 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/308 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/89 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 60/62 | 1 | 4/5 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 5,74 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/36 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 4/9 | V | 6,47 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/14 | 3 | 5/11 | V | 7,13 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,66 |