
Stefanos Gounaridis
Thủ mônGRE
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefanos Gounaridis là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2021 | Panserraikos F.C. | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pierikos | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Apollon Paralimni | Pierikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Agrotikos Asteras | Apollon Paralimni | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/07/2016 | Ethnikos Neou Agioneriou | Agrotikos Asteras | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/09/2015 | AO Episkopis Rethymno | Ethnikos Neou Agioneriou | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/08/2014 | Aris Thessaloniki | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | OFI Crete FC | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/08/2012 | Agrotikos Asteras | OFI Crete FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | AO Kavala | Agrotikos Asteras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Apollon Kalamaria U19 | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |