
Stefanos Charalambous
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Stefanos Charalambous là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/03/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Anorthosis Famagusta FC | Cho mượn | — |
| 25/09/2025 | Anorthosis Famagusta FC | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karmiotissa Polemidion | Anorthosis Famagusta FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Anorthosis Famagusta FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Olympiakos Nicosia FC | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Doxa Katokopias | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Digenis Akritas Morfou | Doxa Katokopias | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Doxa Katokopias | Digenis Akritas Morfou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | PAEEK Kyrenia | Doxa Katokopias | Cho mượn | — |
| 11/09/2018 | Doxa Katokopias | PAEEK Kyrenia | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | KSC Lokeren U19 | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal Elite Academy | KSC Lokeren U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | Arsenal Elite Academy | Chuyển nhượng | — |