Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Vecchia

Aalesund FKTiền đạoSWE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stefano Vecchia là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Aalesund FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20370001094%71%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Vecchia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 4-110001007/702/3—6,65
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2270000011/1203/4—6,03
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarH 2-2dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 5-21000001/10——5,70
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 2-34001108/811/1—6,03
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-3dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosB 0-18000001/100/5V6,14
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 1-18001002/303/4—6,96
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: —2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20141975 nghìn €
31/03/20152050 nghìn €
13/06/20152050 nghìn €
02/12/20152075 nghìn €
18/08/201621—
14/12/20162150 nghìn €
19/06/20172250 nghìn €
16/11/201722250 nghìn €
19/06/201823250 nghìn €
15/01/201923150 nghìn €
27/06/201924100 nghìn €
19/11/201924100 nghìn €
04/08/202025400 nghìn €
09/12/202025800 nghìn €
02/01/2022261,1 triệu €
08/12/2022271,2 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
07/12/2023282,0 triệu €
12/06/2024291,8 triệu €
19/12/2024291,5 triệu €
17/06/2025301,2 triệu €
18/11/2025301,0 triệu €
28/06/202631900 nghìn €
17/09/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free playerAalesund FKChuyển nhượng—
05/08/2026Malmo FFFree playerTrở lại—
09/03/2023RosenborgMalmo FFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
17/01/2021IK Sirius FKRosenborgChuyển nhượng—
07/01/2017BrommapojkarnaIK Sirius FKChuyển nhượng—
31/12/2013Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com