
Stefano Vecchia là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 71% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/4 | — | 6,03 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | V | 6,14 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/08/2016 | 21 | — |
| 14/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 08/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/11/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2026 | Malmo FF | Free player | Trở lại | — |
| 09/03/2023 | Rosenborg | Malmo FF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 17/01/2021 | IK Sirius FK | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Brommapojkarna | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |