
Stefano Turati là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 65% | 100% | 1 | 0 | 7,85 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/44 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 3 | 29/44 | 0 | 1/1 | V | 7,85 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 83 | 2 | 0 | 0 | 12/28 | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/08/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Monza | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Sassuolo | Monza | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Reggina | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Sassuolo | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Sassuolo Primavera | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sassuolo U20 | Sassuolo Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Renate Giovanili | Sassuolo U20 | Hết hạn mượn 65k € | 65 nghìn € |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Renate Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 166
- Chỉ số 240
- Chỉ số 457
- Chỉ số 382