Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Scappini

TernanaTiền đạoITA
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Stefano Scappini là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ternana.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Scappini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 1-09000000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriB 1-39000000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs BreidablikB 1-39000000—0—V6,12
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ BreidablikB 1-28510000—0—V6,42
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiT 3-06410000—0——6,99
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 2-38720000—0——7,09
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarB 1-29010110—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarB 0-22200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 325 nghìn €2010: 275 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201022325 nghìn €
15/12/201022275 nghìn €
22/06/201123350 nghìn €
29/05/201224350 nghìn €
06/03/201325275 nghìn €
21/06/201325250 nghìn €
30/06/201426175 nghìn €
20/01/201526200 nghìn €
21/06/201527175 nghìn €
14/01/201627250 nghìn €
16/06/201628300 nghìn €
11/12/201628300 nghìn €
19/06/201729325 nghìn €
20/12/201729300 nghìn €
17/06/201830400 nghìn €
16/01/201930300 nghìn €
04/06/201931300 nghìn €
17/12/201931350 nghìn €
07/04/202032300 nghìn €
23/07/202032300 nghìn €
11/01/202132300 nghìn €
22/06/202133300 nghìn €
20/12/202133250 nghìn €
20/06/202234200 nghìn €
19/12/202234200 nghìn €
19/06/202335200 nghìn €
20/12/202335175 nghìn €
16/06/202436100 nghìn €
18/12/20243675 nghìn €
18/06/20253750 nghìn €
22/12/20253750 nghìn €
18/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026SS VirtusTernanaChuyển nhượng—
30/06/2025ASD Caldiero TermeSS VirtusChuyển nhượng—
25/11/2024Free playerASD Caldiero TermeChuyển nhượng—
30/06/2024NovaraFree playerTrở lại—
11/07/2023Sassari TorresNovaraChuyển nhượng—
21/09/2022Free playerSassari TorresChuyển nhượng—
30/06/2022A.C. Reggiana 1919Free playerTrở lại—
29/06/2021ModenaA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
15/09/2020A.C. Reggiana 1919ModenaChuyển nhượng—
23/07/2019CittadellaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
04/07/2018CremoneseCittadellaChuyển nhượng—
11/07/2016PontederaCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2015SampdoriaPontederaChuyển nhượng—
29/06/2015SavonaSampdoriaCho mượn—
21/08/2014SampdoriaSavonaChuyển nhượng—
29/06/2014AS Castel RigoneSampdoriaCho mượn—
10/01/2014SampdoriaAS Castel RigoneChuyển nhượng—
09/01/2014GrossetoSampdoriaCho mượn—
28/07/2013SampdoriaGrossetoChuyển nhượng—
29/06/2013PisaSampdoriaCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com