
Stefano Pinho là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/10/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/11/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/03/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Free player | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Omaha | Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | AA Aparecidense | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Birmingham Legion | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Indy Eleven | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Paysandu Para | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Indy Eleven | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Austin Bold | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Al-Washm | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2020 | Free player | Al-Washm | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2019 | Orlando City | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2017 | Miami FC | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Minnesota United FC (NASL) | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Fluminense - RJ | Minnesota United FC (NASL) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Fort Lauderdale Strikers | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 16/03/2015 | Fluminense - RJ | Fort Lauderdale Strikers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Mypa | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 08/02/2014 | Fluminense - RJ | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Madureira | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực50