
Stefano Pietribiasi
Tiền đạoITA
41Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefano Pietribiasi là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2011 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/07/2014 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/06/2015 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/01/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 31/01/2018 | 32 | 75 nghìn € |
| 23/06/2018 | 33 | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Bassano | Retired | Tự do | — |
| 01/11/2021 | Free Player | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2020 | Trento | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2019 | Luparense FC | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | ACD Campodarsego | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2017 | Free Player | ACD Campodarsego | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Bassano | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/08/2013 | Mantova | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2012 | Carpi | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Mantova | Carpi | Cho mượn | — |
| 01/01/2012 | Carpi | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | AC Sambonifacese | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Vicenza | AC Sambonifacese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AC Sambonifacese | Vicenza | Cho mượn | — |
| 01/07/2009 | Vicenza | AC Sambonifacese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Sambenedettese | Vicenza | Cho mượn | — |
| 01/01/2009 | Vicenza | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Pro Vercelli | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Pavia | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | US Ivrea Calcio | Pavia | Chuyển nhượng | — |