
Stefano Piccinini là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 635 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/413 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 4 | 4/10 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 4 | 7/13 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 6/8 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 6/7 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/66 | 2 | 4/4 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/9 | — | 7,21 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Altamura | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 0/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Cittadella | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AC Monopoli | Cittadella | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Cittadella | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Sassuolo | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Us Pergolettese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Sassuolo | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vis Pesaro | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Sassuolo U20 | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sassuolo U20 | Sassuolo Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reggiana U19 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Reggiana Giovanili | Reggiana U19 | Chuyển nhượng | — |