
Stefano Pettinari
Tiền đạoITA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Stefano Pettinari là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/06/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2014; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ternana | Free player | Trở lại | — |
| 23/09/2025 | Free player | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | Ternana | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Benevento | Ternana | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Ternana | Benevento | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 15/07/2021 | Lecce | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Trapani | Lecce | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Lecce | Trapani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Crotone | Lecce | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Lecce | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pescara | Lecce | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2017 | Ternana | Pescara | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Pescara | Ternana | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 24/08/2016 | AS Roma | Pescara | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2016 | Como | AS Roma | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | AS Roma | Como | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Vicenza | AS Roma | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | AS Roma | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pescara | AS Roma | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực38