Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Negro

CasaranoHậu vệITA
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Stefano Negro là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—432640000089%47%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/112 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Negro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5450000013/1902/5V6,30
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0790000022/2400/2—6,30
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-1610000042/4524/5—7,80
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1790000123/2423/7—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20151925 nghìn €
28/06/20152025 nghìn €
27/12/20152025 nghìn €
12/06/20162025 nghìn €
11/12/20162125 nghìn €
30/06/20172225 nghìn €
17/12/20172250 nghìn €
18/06/20182275 nghìn €
13/12/201823100 nghìn €
19/06/201923200 nghìn €
15/12/201924150 nghìn €
17/06/202024150 nghìn €
11/01/202125125 nghìn €
21/06/202125100 nghìn €
19/12/202126100 nghìn €
19/06/202226100 nghìn €
18/12/202227100 nghìn €
18/06/202327100 nghìn €
26/12/202328100 nghìn €
24/03/202428250 nghìn €
02/06/202428250 nghìn €
22/12/202429150 nghìn €
01/06/202529100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
18/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com