Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Moreo

PisaTiền đạoITA
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Stefano Moreo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—432772029476%37%007,18
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211000000076%75%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Moreo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-1901132121/2925/8—8,30
10/10/2026Serie B@ VicenzaT 3-0720010224/3001/3—6,28
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-2701132114/1914/12—7,86
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-331000009/1000/1—6,37
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-445002005/600/4—6,29
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs EmpoliH 1-1690000114/2013/3—6,34
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2901021218/2602/5—7,85
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-371001107/1203/8—6,44
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-337000006/823/5—5,88
02/05/2026Serie Avs LecceB 1-2900020121/3205/12—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20132075 nghìn €
06/03/201420150 nghìn €
14/07/201421175 nghìn €
09/02/201521150 nghìn €
28/06/201521125 nghìn €
14/01/201622175 nghìn €
16/06/201622200 nghìn €
13/12/201623200 nghìn €
20/06/201723300 nghìn €
20/12/201724500 nghìn €
17/06/201824700 nghìn €
16/01/2019251,0 triệu €
04/06/2019251,6 triệu €
29/12/2019261,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
20/08/202027950 nghìn €
21/02/202127900 nghìn €
23/06/202127800 nghìn €
28/12/202128800 nghìn €
05/06/2022281,0 triệu €
21/12/2022291,0 triệu €
11/06/2023291,2 triệu €
26/12/2023301,0 triệu €
02/06/202430800 nghìn €
22/12/2024311,0 triệu €
01/06/2025311,5 triệu €
22/12/2025321,5 triệu €
28/05/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com