
Stefano Minelli là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
37Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 37 | 5 | 14 | 64% | 75% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/280 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/146 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 4,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/36 | 0 | — | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 24/36 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 4 | 3 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Lecco | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | T 2-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 8,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 7,10 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 22/40 | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Venezia | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2025 | Free Player | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Novara | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2024 | Feralpisalo | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Cesena | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SudTirol | Cesena | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Cesena | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Frosinone | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Free Player | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Perugia | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2021 | Spal | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2020 | Free Player | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Padova | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2019 | Brescia(1911-2026) | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Brescia Primavera | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brescia Youth | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |