
Stefano Marchetti
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Stefano Marchetti là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 56% | 1 | 0 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/288 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 9/9 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 3/10 | V | 6,70 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 6/12 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/61 | 3 | 6/11 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/72 | 1 | 1/3 | — | — |
| 04/04/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 3/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Pro Vercelli | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Albinoleffe | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Giana | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Atalanta | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Renate AC | Atalanta | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Atalanta | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rimini | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Atalanta U19 | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Feralpisalo | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Atalanta U19 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực53