Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Greco

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Stefano Greco là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
4Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—3327042369%—001,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,90

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/75 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Greco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs FoggiaT 3-1dự bị000—0———
13/10/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-4dự bị000—0———
10/10/2026Serie C@ BariB 0-2dự bị000—0———
03/10/2026Serie Cvs BarlettaT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie C@ SalernitanaB 0-1dự bị000—0———
15/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 5-2dự bị000—0———
12/09/2026Serie C@ Audace CerignolaB 0-4dự bị000—0———
06/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 0-29010026/320——5,70
29/08/2026Serie C@ CasaranoB 3-49000117/230———
22/08/2026Serie Cvs ScafateseH 3-39032210/200———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161775 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
29/06/20181975 nghìn €
16/06/20192075 nghìn €
19/12/201920150 nghìn €
17/06/202021175 nghìn €
10/01/202121250 nghìn €
20/06/202122300 nghìn €
21/12/202122200 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
19/06/202324150 nghìn €
20/12/202324100 nghìn €
17/06/202425150 nghìn €
18/12/202425150 nghìn €
18/06/202526175 nghìn €
16/12/202526175 nghìn €
18/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Audace CerignolaGiuglianoChuyển nhượng—
29/06/2026GiuglianoAudace CerignolaCho mượn—
16/01/2026Audace CerignolaGiuglianoChuyển nhượng—
23/07/2024GubbioAudace CerignolaChuyển nhượng—
06/02/2023Free playerGubbioChuyển nhượng—
31/08/2022PotenzaFree playerTrở lại—
30/06/2022AS RomaPotenzaChuyển nhượng—
29/06/2022PotenzaAS RomaCho mượn—
17/08/2021AS RomaPotenzaChuyển nhượng—
29/06/2021Pro PatriaAS RomaCho mượn—
11/08/2020AS RomaPro PatriaChuyển nhượng—
29/06/2020ViboneseAS RomaCho mượn—
17/07/2019AS Roma U20ViboneseChuyển nhượng—
30/06/2016AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com