Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Girelli

US Casertana 1908Tiền vệITA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefano Girelli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—844310004379%35%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/102 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/48 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Girelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-0900011013/1835/15—6,40
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-1700010118/2412/3—6,60
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2900011021/2403/4—5,90
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-225001107/801/5V6,10
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-029000007/912/5—6,50
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-223000011/101/5—6,10
29/08/2026Serie C@ FC Savoia 1908T 2-164000008/1212/7—6,29
23/08/2026Serie Cvs BarlettaH 3-340000006/601/4—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201925 nghìn €
20/06/20212050 nghìn €
19/12/20212075 nghìn €
19/06/20222175 nghìn €
18/12/202221150 nghìn €
18/06/202322275 nghìn €
26/12/202322300 nghìn €
02/06/202423400 nghìn €
22/12/202423350 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
10/12/202524200 nghìn €
18/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026SampdoriaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2026US Casertana 1908SampdoriaCho mượn—
01/02/2026SampdoriaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2025SalernitanaSampdoriaCho mượn—
08/01/2025SampdoriaSalernitanaChuyển nhượng—
18/07/2023CremoneseSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2023LeccoCremoneseCho mượn—
14/07/2022CremoneseLeccoChuyển nhượng—
29/06/2022Us PergoletteseCremoneseCho mượn—
27/01/2021Cremonese U19Us PergoletteseChuyển nhượng—
30/06/2018Cremonese U17Cremonese U19Chuyển nhượng—
25/08/2017Lumezzane YouthCremonese U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com