Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Fernández

25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefano Fernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
15Đá chính
1.304Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22129960017177%34%606,29
Copa de la Liga2026—2218000000——00—
Copa Sudamericana2026—311280002081%50%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 996 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/397 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
15/40 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/86 (34%)
Không chiến thắng / thua
10 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4450010014/1902/3V5,44
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1740010117/2013/6V6,11
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1900000124/3013/12—6,29
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3900000030/4035/7—6,04
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2900000430/3811/6—6,98
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1900100318/2912/6—6,45
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-116000002/301/1—6,36
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-11000003/30——6,25
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-013000001/200/2V6,62
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202220100 nghìn €
21/11/202220225 nghìn €
26/02/202321150 nghìn €
18/06/202321150 nghìn €
19/11/202321175 nghìn €
27/05/202422150 nghìn €
06/11/202422175 nghìn €
11/06/202523200 nghìn €
05/11/202523250 nghìn €
04/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com