
Stefano Di Mario
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Stefano Di Mario là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 75% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/236 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/49 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 6/7 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 4/12 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/7 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 6/9 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 30/33 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/37 | 4 | 6/10 | — | 7,23 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 4 | 9/12 | V | 6,01 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/20 | 2 | 5/8 | — | 6,73 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 7/12 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Virtus Entella U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sampdoria Primavera | Virtus Entella U20 | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Virtus Entella U20 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Virtus Entella Under 17 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Urbetevere | Virtus Entella Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực42