Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Denswil

AEL LimassolHậu vệSUR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stefano Denswil là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—3219500000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—20190000083%0%003,09
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—643750002191%50%206,91
Play-off liên lục địa World Cup2026—11840000083%25%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 3,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/249 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Denswil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-11000003/400/1——
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-218000007/80——6,18
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-1450010015/1601/2—6,42
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0900010115/2212/6—6,68
21/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüB 0-3900000043/4500/1—6,33
12/04/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-4900020026/3027/8—6,46
04/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-2900000054/6704/6—6,19
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cup@ BoliviaB 1-2840000020/2401/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 4,4 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,1 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20121950 nghìn €
08/01/201319300 nghìn €
27/05/201320400 nghìn €
25/09/201320600 nghìn €
10/02/2014202,5 triệu €
10/08/2014213,0 triệu €
23/06/2015222,5 triệu €
06/02/2016223,0 triệu €
14/07/2016234,0 triệu €
19/10/2016235,0 triệu €
20/01/2017235,0 triệu €
05/06/2017245,0 triệu €
08/01/2018245,0 triệu €
02/06/2018255,0 triệu €
26/12/2018255,0 triệu €
09/06/2019266,0 triệu €
11/12/2019266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
24/08/2020275,0 triệu €
28/12/2020274,0 triệu €
06/06/2021283,5 triệu €
11/10/2021283,0 triệu €
03/01/2022283,4 triệu €
30/03/2022284,0 triệu €
31/05/2022294,2 triệu €
26/10/2022294,4 triệu €
13/03/2023294,2 triệu €
07/06/2023303,7 triệu €
26/09/2023303,0 triệu €
20/12/2023303,2 triệu €
14/03/2024303,0 triệu €
30/05/2024312,8 triệu €
03/10/2024312,6 triệu €
22/12/2024312,1 triệu €
03/04/2025311,5 triệu €
30/09/2025321,0 triệu €
16/12/202532800 nghìn €
20/05/202633700 nghìn €
24/09/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026KayserisporAEL LimassolChuyển nhượng—
07/08/2025Free PlayerKayserisporChuyển nhượng—
17/02/2025TrabzonsporFree PlayerTrở lại—
30/06/2022BolognaTrabzonsporChuyển nhượng—
29/06/2022TrabzonsporBolognaCho mượn—
23/08/2021BolognaTrabzonsporChuyển nhượng—
29/06/2021Club BruggeBolognaCho mượn—
06/01/2021BolognaClub BruggeChuyển nhượng—
05/07/2019Club BruggeBolognaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
03/01/2015AFC AjaxClub BruggeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2012Ajax U19AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2010AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2001FC Zaandam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com