Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano·Cester

US Folgore CarateseTiền vệITA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Stefano·Cester là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—321410000094%66%004,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 4,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/56 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano·Cester · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs TrevisoB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ TrentoB 0-1180000011/1101/1—6,50
08/09/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-1450000012/1401/4—6,10
01/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2780000230/3146/7——
25/08/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211975 nghìn €
14/03/202220100 nghìn €
05/06/202220100 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
18/06/202321175 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
17/06/202422200 nghìn €
18/12/202422150 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
16/12/202523125 nghìn €
18/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026VicenzaUS Folgore CarateseChuyển nhượng—
29/06/2026GiuglianoVicenzaCho mượn—
08/01/2026VicenzaGiuglianoChuyển nhượng—
29/06/2025ClodienseVicenzaCho mượn—
09/01/2025VicenzaClodienseChuyển nhượng—
29/06/2024Sassari TorresVicenzaCho mượn—
15/08/2023VicenzaSassari TorresChuyển nhượng—
29/06/2023Arzignano ValchiampoVicenzaCho mượn—
21/07/2022VicenzaArzignano ValchiampoChuyển nhượng—
29/08/2021Inter Milan U19VicenzaChuyển nhượng—
29/06/2021Venezia PrimaveraInter Milan U19Cho mượn—
31/07/2020Inter Milan U18Venezia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U17Inter Milan U18Chuyển nhượng—
11/07/2016Venezia GiovaniliInter Milan U17Hết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com