
Stefan Vilotic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Tiểu sử Stefan Vilotic
Stefan Vilotic là hậu vệ người Serbia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Javor Ivanjica. Sinh ngày 16/10/1999, Stefan Vilotic hiện 27 tuổi, cao 186 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với tổng 519 phút thi đấu tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/07/2025, từ GFK Sloven Ruma đến FK Javor Ivanjica.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 519 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/50 | 2 | 4/9 | V | 6,36 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,52 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/04/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | GFK Sloven Ruma | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Chrudim | GFK Sloven Ruma | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Hapoel Akko | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Bohemians Praha 1905 | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | Bohemians Praha 1905 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Příbram | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Pribram B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Tatran Presov | FK Pribram B | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/02/2019 | SK Slavia Praha B | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | SK Slavia Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Vozdovac U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Partizan Belgrade U19 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực43