Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Vico

Bokelj KotorHậu vệMNE
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Stefan Vico là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
642Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—8764200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 642 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Vico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/06/2026Montenegro First League@ FK Grbalj RadanoviciT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201318150 nghìn €
18/12/201318150 nghìn €
26/12/201318150 nghìn €
10/11/201419150 nghìn €
14/06/201520150 nghìn €
22/11/201520150 nghìn €
17/12/201621250 nghìn €
03/05/201722300 nghìn €
09/01/201822350 nghìn €
01/07/201823350 nghìn €
13/01/201923350 nghìn €
23/06/201924200 nghìn €
21/12/201924200 nghìn €
30/07/202025150 nghìn €
11/06/202126100 nghìn €
24/12/20212650 nghìn €
18/06/202227150 nghìn €
11/09/202227100 nghìn €
17/11/202227100 nghìn €
21/06/20232850 nghìn €
18/10/202328—
19/12/20242975 nghìn €
12/06/202530100 nghìn €
18/12/202530100 nghìn €
11/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com