Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Umjenovic

FC WolfurtHậu vệAUT
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stefan Umjenovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Wolfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—12121.08000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20131750 nghìn €
10/01/20151950 nghìn €
16/06/20151950 nghìn €
28/12/20152050 nghìn €
31/05/201620100 nghìn €
21/12/201621100 nghìn €
01/06/20172175 nghìn €
12/12/201722125 nghìn €
12/06/201822200 nghìn €
30/11/201823200 nghìn €
31/05/201923250 nghìn €
19/10/201924150 nghìn €
30/07/202024150 nghìn €
18/12/202025200 nghìn €
25/05/202125225 nghìn €
30/11/202126250 nghìn €
24/05/202226250 nghìn €
16/11/202227250 nghìn €
04/06/202327250 nghìn €
04/12/202328175 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
09/12/202429175 nghìn €
29/05/202529175 nghìn €
14/12/202530150 nghìn €
17/05/202630125 nghìn €
30/06/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schwarz-Weiss BregenzFC WolfurtChuyển nhượng—
30/06/2024FC DornbirnSchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
18/01/2024DSV LeobenFC DornbirnChuyển nhượng—
13/07/2023LafnitzDSV LeobenChuyển nhượng—
31/07/2020FAC WIENLafnitzChuyển nhượng—
29/01/2020KPVFAC WIENChuyển nhượng—
11/08/2019FAC WIENKPVChuyển nhượng—
03/07/2017Rheindorf AltachFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2014Rheindorf Altach BRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2013AKA Vorarlberg U18Rheindorf Altach BChuyển nhượng—
31/12/2010AKA Vorarlberg U16AKA Vorarlberg U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Vorarlberg U15AKA Vorarlberg U16Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Wolfurt YouthAKA Vorarlberg U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com