
Stefan Thesker
Hậu vệGER
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefan Thesker là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Austria Klagenfurt | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/08/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/07/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/04/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKN St.Polten | Retired | Tự do | — |
| 10/07/2023 | Holstein Kiel | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | SpVgg Greuther Fürth | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | FC Twente Enschede | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | SpVgg Greuther Fürth | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Hannover 96 | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | TSG Hoffenheim | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | FC Twente Enschede Reserve | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2011 | Fortuna Sittard | FC Twente Enschede Reserve | Cho mượn | — |
| 19/01/2011 | FC Twente Enschede Reserve | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Schalke 04 Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực53