Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Thesker

Hậu vệGER
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stefan Thesker là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Thesker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-09000000—0——7,00
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 3-06900000—0———
03/05/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerH 0-09000000—0——6,40
25/04/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 0-09000000—0——6,60
19/04/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-32700000—0——6,10
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Austria KlagenfurtT 2-01000000—0——7,20
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20111950 nghìn €
14/06/201120100 nghìn €
22/01/201220100 nghìn €
28/06/201221100 nghìn €
14/08/201221250 nghìn €
12/01/201321250 nghìn €
29/06/201322400 nghìn €
09/07/201423500 nghìn €
12/01/201523500 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
04/02/201624300 nghìn €
14/07/201625400 nghìn €
17/01/201725750 nghìn €
06/06/2017261,0 triệu €
16/01/2018261,0 triệu €
11/06/201827700 nghìn €
07/01/201927500 nghìn €
11/06/201928450 nghìn €
12/12/201928500 nghìn €
01/04/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
07/02/202129600 nghìn €
15/06/202130500 nghìn €
14/12/202130450 nghìn €
15/06/202231450 nghìn €
27/09/202231300 nghìn €
29/11/202231300 nghìn €
27/06/202332250 nghìn €
10/09/202332200 nghìn €
04/12/202332175 nghìn €
27/05/202433125 nghìn €
09/12/202433125 nghìn €
29/05/202534100 nghìn €
14/12/202534100 nghìn €
17/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SKN St.PoltenRetiredTự do—
10/07/2023Holstein KielSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente EnschedeHolstein KielChuyển nhượng—
14/07/2016SpVgg Greuther FürthFC Twente EnschedeHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2016FC Twente EnschedeSpVgg Greuther FürthCho mượn—
27/01/2016SpVgg Greuther FürthFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
04/01/2015Hannover 96SpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2014TSG HoffenheimHannover 96Chuyển nhượng—
01/01/2012FC Twente Enschede ReserveTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2011Fortuna SittardFC Twente Enschede ReserveCho mượn—
19/01/2011FC Twente Enschede ReserveFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2010FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2008FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Schalke 04 YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com