Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan stojanovic

Brooklyn FCTiền đạoUSA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

stefan stojanovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Brooklyn FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.136Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23141.136400201065%40%216,48

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
3/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/326 (65%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/25 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/120 (40%)
Không chiến thắng / thua
21 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 38
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stefan stojanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionB 1-229002005/822/5—6,39
18/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticT 3-2dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-3dự bị00000—0———
01/10/2026USL Championshipvs Detroit CityB 1-345001004/1301/2—6,26
23/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionB 0-445000017/811/4—5,90
20/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 2-225000005/600/1—6,44
16/09/2026USL Championship@ Indy ElevenB 0-4450000211/1501/3V5,62
13/09/2026USL Championshipvs Miami FCH 1-118003103/534/6—6,48
06/09/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-282000008/1101/2—5,65
30/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 4-123001115/901/3—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202423200 nghìn €
29/10/202423150 nghìn €
07/05/202524150 nghìn €
24/11/202524150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Las Vegas LightsBrooklyn FCChuyển nhượng—
10/06/2025Tulsa RoughneckLas Vegas LightsChuyển nhượng—
07/02/2024Philadelphia Union IITulsa RoughneckChuyển nhượng—
08/03/2022Georgetown Hoyas (Georgetown University)Philadelphia Union IIChuyển nhượng—
31/07/2021Saint Louis Billikens (Saint Louis University)Georgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—
30/07/2021Chicago FC UnitedSaint Louis Billikens (Saint Louis University)Cho mượn—
30/04/2021Saint Louis Billikens (Saint Louis University)Chicago FC UnitedChuyển nhượng—
31/07/2019Sockers FCSaint Louis Billikens (Saint Louis University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com