Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan stanisavljevic

Novi PazarTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

stefan stanisavljevic là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—30661003375%28%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stefan stanisavljevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-028002202/401/5—6,53
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-128101106/600/1—7,40
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-110000001/201/1—6,49
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/20222010 nghìn €
21/06/20232110 nghìn €
26/12/202321100 nghìn €
09/06/202422150 nghìn €
09/01/202522200 nghìn €
03/07/202523350 nghìn €
10/12/202523700 nghìn €
04/06/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Novi PazarVojvodina Novi SadCho mượn—
11/09/2025Vojvodina Novi SadNovi PazarChuyển nhượng—
16/07/2025Habitpharm JavorVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
21/07/2024Mladost LucaniHabitpharm JavorChuyển nhượng—
29/06/2024FK Radnicki Sremska MitrovicaMladost LucaniCho mượn—
18/01/2024Mladost LucaniFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
31/12/2023KolubaraMladost LucaniCho mượn—
01/08/2023Mladost LucaniKolubaraChuyển nhượng—
15/01/2023JagodinaMladost LucaniChuyển nhượng—
01/08/2022FK Backa Backa PalankaJagodinaChuyển nhượng—
17/01/2022FK Jedinstvo ParacinFK Radnicki SvilajnacChuyển nhượng—
02/02/2021Spartak Subotica U19FK Jedinstvo ParacinChuyển nhượng—
30/06/2019FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com