Stefan Spasojevic
Thủ mônMNE
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Stefan Spasojevic là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2018 | 24 | 35 nghìn € |
| 30/09/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/04/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 30/09/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/04/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 19/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bokelj Kotor | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2022 | FK Iskra Danilovgrad | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | OFK Titograd | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | FK Iskra Danilovgrad | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Zeta | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | FK Grbalj Radanovici | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |