
Stefan Skrbo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,86 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 14/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Besiktas JK | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 4/6 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | V | 6,67 |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,93 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | WSG Tirol | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | WSG Tirol II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | WSG Tirol Youth | WSG Tirol II | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | DFI Bad Aibling U17 | WSG Tirol Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2016 | AKA Tirol U15 | DFI Bad Aibling U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Schwaz Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2011 | SK Jenbach Youth | SC Schwaz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực37