Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Savić

TrabzonsporHậu vệMNE
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stefan Savić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887190004391%63%306,94
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700001093%68%007,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600001086%41%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/504 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
12
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
20 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/305 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
27/34 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/192 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Savić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-0900000027/3213/5—7,16
10/10/2026Süper Lig@ SamsunsporT 3-0900000041/4613/3—7,41
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-09000001143/15014/5—7,66
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2900010058/6403/5—6,66
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1900000183/9116/9—7,42
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-0890000033/3601/4V6,36
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-19000002107/11417/11—7,34
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-0900021052/5513/3—7,41
01/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 1-2900000063/7002/4V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 8,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 10,5 triệu €2014: 13,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 25,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/2010191,5 triệu €
09/01/2011202,0 triệu €
30/04/2011203,5 triệu €
20/06/2011206,0 triệu €
05/02/2012218,5 triệu €
23/06/2012218,0 triệu €
14/01/20132210,0 triệu €
18/06/20132210,0 triệu €
06/01/20142210,5 triệu €
30/06/20142313,0 triệu €
06/01/20152314,0 triệu €
30/06/20152415,0 triệu €
21/11/20152412,0 triệu €
21/02/20162512,0 triệu €
14/07/20162520,0 triệu €
26/10/20162525,0 triệu €
23/01/20172628,0 triệu €
28/03/20172630,0 triệu €
04/06/20172630,0 triệu €
31/12/20172630,0 triệu €
21/03/20182735,0 triệu €
29/05/20182740,0 triệu €
20/12/20182740,0 triệu €
10/06/20192835,0 triệu €
19/12/20192832,0 triệu €
07/04/20202925,5 triệu €
07/10/20202920,0 triệu €
04/01/20212925,0 triệu €
09/06/20213025,0 triệu €
29/12/20213020,0 triệu €
02/06/20223116,0 triệu €
22/09/20223114,0 triệu €
06/11/2022319,0 triệu €
22/03/2023327,5 triệu €
12/06/2023326,0 triệu €
21/12/2023325,0 triệu €
20/03/2024333,0 triệu €
06/06/2024332,5 triệu €
03/10/2024332,0 triệu €
22/12/2024331,3 triệu €
19/03/2025341,1 triệu €
17/06/202534900 nghìn €
16/12/202534700 nghìn €
04/03/202635500 nghìn €
20/05/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com