Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Ristovski

Hậu vệMKD
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Stefan Ristovski là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MKD.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Ristovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-29000000—0——6,60
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-19000000—0——6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-49000000—0——6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-17800000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 375 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,3 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,1 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20091750 nghìn €
10/02/201017375 nghìn €
08/05/201119200 nghìn €
31/12/201119200 nghìn €
08/05/201220300 nghìn €
16/12/201220400 nghìn €
29/06/201321400 nghìn €
28/01/201421800 nghìn €
14/07/2014221,3 triệu €
06/01/2015221,1 triệu €
28/06/2015231,1 triệu €
13/09/2015231,1 triệu €
13/03/2016241,3 triệu €
13/09/2016241,5 triệu €
12/03/2017252,5 triệu €
05/11/2017252,5 triệu €
06/02/2018252,5 triệu €
12/06/2018262,5 triệu €
31/10/2018263,5 triệu €
10/01/2019263,5 triệu €
06/06/2019274,0 triệu €
29/12/2019274,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
16/08/2020283,5 triệu €
27/01/2021283,0 triệu €
26/05/2021292,5 triệu €
29/12/2021292,0 triệu €
05/06/2022302,0 triệu €
07/11/2022302,0 triệu €
05/06/2023312,0 triệu €
17/12/2023311,5 triệu €
03/06/2024321,2 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
30/03/202533850 nghìn €
08/06/202533750 nghìn €
08/09/202533550 nghìn €
16/12/202533300 nghìn €
03/03/202634200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026SarajevoFree playerTrở lại—
09/07/2025Dinamo ZagrebSarajevoChuyển nhượng—
01/02/2021Sporting CPDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2018RijekaSporting CPHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
29/06/2018Sporting CPRijekaCho mượn—
07/08/2017RijekaSporting CPChuyển nhượng 1.1M €1,1 triệu €
03/07/2017SpeziaRijekaChuyển nhượng—
29/06/2017RijekaSpeziaCho mượn 1M €—
06/07/2015SpeziaRijekaChuyển nhượng—
04/07/2015ParmaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2015Latina Calcio U20ParmaCho mượn—
11/01/2015ParmaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2014Latina Calcio U20ParmaCho mượn—
10/07/2013ParmaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2013BariParmaCho mượn—
04/07/2012ParmaBariChuyển nhượng—
29/06/2012FrosinoneParmaCho mượn—
31/12/2011ParmaFrosinoneChuyển nhượng—
30/12/2011CrotoneParmaCho mượn—
30/06/2011Parma U19CrotoneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com