
Stefan Radosavljevic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo HB Torshavn.
Tiểu sử Stefan Radosavljevic
Stefan Radosavljevic là tiền vệ đang thi đấu cho HB Torshavn, mang quốc tịch Faroe Islands và hiện 26 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 17 trận với 294 phút thi đấu và 4 bàn thắng, trong đó Faroe Islands Premier League có 15 trận và 4 bàn, còn Faroe Islands Cup có 2 trận. Chiều cao 180 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường ở mức 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/03/2026, từ Víkingur Gøta sang HB Torshavn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
294Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
73Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 15 | 8 | 283 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 283 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Víkingur Gøta | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Sligo Rovers | Víkingur Gøta | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | HB Torshavn | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | B36 Torshavn | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | TB Tuoroyri | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | TB/FC Suduroy/Royn | TB Tuoroyri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | TB Tvöroyri II | TB/FC Suduroy/Royn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực38